WinHSK
返回查词
撸猫
māo
ㄌㄨㄇㄠ
HSK1v单字

nựng mèo; vuốt mèo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nựng mèo; vuốt mèo

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

nựng mèo; vuốt mèo

nựng mèo; vuốt mèo

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️