返回查词
撸铁
lūtiě
ㄌㄨㄊㄧㄝˇHSK1v单字
tập gym
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示“举铁”或者“进行力量训练”,特别是使用哑铃、杠铃等重物来锻炼肌肉
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
tập gym
表示“举铁”或者“进行力量训练”,特别是使用哑铃、杠铃等重物来锻炼肌肉
我们今天一起去撸铁吧。
Wǒmen jīntiān yīqǐ qù lūtiě ba.
≈HSK6
Hôm nay chúng ta cùng đi tập gym nhé.
Let's go lift weights together today.
我喜欢一个人安静地撸铁。
Wǒ xǐhuān yī gèrén ānjìng de lūtiě.
≈HSK6
Tôi thích tập gym một mình trong yên tĩnh.
I like to lift weights quietly by myself.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️