WinHSK
返回查词
敛衽
liǎnrèn
ㄌㄧㄢˇㄖㄣˋ
HSK1v单字

chỉnh đốn trang phục

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 整整衣襟,表示恭敬
  2. 指妇女行礼 也作裣衽

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

chỉnh đốn trang phục

整整衣襟,表示恭敬

义项 vHSK1

đồ hành lễ (của phụ nữ)

指妇女行礼 也作裣衽

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️