返回查词
敝屣
bìxǐ
ㄅㄧˋㄒㄧˇHSK1n单字
giầy cũ; giầy rách; giẻ rách (vật không có giá trị)
worn-out shoes—worthless thing
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 破旧的鞋,比喻没有价值的东西
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
giầy cũ; giầy rách; giẻ rách (vật không có giá trị)
破旧的鞋,比喻没有价值的东西
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️