WinHSK
返回查词
昽咙
lónglóng
ㄌㄨㄥˊㄌㄨㄥˊ
HSK1adj单字

mờ mờ; mờ; tối mờ mờ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 微明的样子

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

mờ mờ; mờ; tối mờ mờ

微明的样子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️