返回查词
暮霭
mùǎi
ㄇㄨˋㄞˇHSK1n单字
sương chiều; sương mù buổi hoàng hôn
evening haze/mist
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 傍晚的云雾
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
sương chiều; sương mù buổi hoàng hôn
傍晚的云雾
森林被暮霭笼罩,黄昏降临了。
Sēnlín bèi mù'ǎi lǒngzhào, huánghūn jiànglín le.
≈HSK6
Rừng cây bị sương chiều bao phủ, hoàng hôn dần buông xuống.
The forest was shrouded in evening mist, and dusk fell.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️