WinHSK
返回查词
朘削
juānxiāo
ㄗㄨㄟㄒㄩㄝ
HSK1v单字

bóc lột; lợi dụng

exploit 朘削 工人 exploit workers

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 剥削

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

bóc lột; lợi dụng

剥削

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️