WinHSK
返回查词
朱棣
zhū
ㄓㄨㄉㄧˋ
HSK1n单字

Chu Đệ (Hoàng đế Minh triều)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 明成祖。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Chu Đệ (Hoàng đế Minh triều)

明成祖。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️