WinHSK
返回查词
朱熹
zhū
ㄓㄨㄒㄧ
HSK1n单字

Chu Hi (nhà văn, nhà triết học,...)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 南宋哲学家和学者

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Chu Hi (nhà văn, nhà triết học,...)

南宋哲学家和学者

朱熹的教育思想很重要。

Zhū Xī de jiàoyù sīxiǎng hěn zhòngyào.

HSK4

Tư tưởng giáo dục của Chu Hi rất quan trọng.

Zhu Xi's educational philosophy is very important.

朱熹是南宋的大学者。

Zhū Xī shì Nán Sòng de dà xuézhě.

HSK5

Chu Hi là học giả lớn thời Nam Tống.

Zhu Xi was a great scholar of the Southern Song Dynasty.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️