WinHSK
返回查词
杳渺
yǎomiǎo
ㄧㄠˇㄇㄧㄠˇ
HSK1adj单字

xa xăm; xa xôi

deep and remote

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容遥远或深远也作杳眇

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

xa xăm; xa xôi

形容遥远或深远也作杳眇

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️