WinHSK
返回查词
枘凿
ruìzáo
ㄖㄨㄟˋㄗㄠˊ
HSK1v单字

đục mộng; khoét mộng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 凿枘

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

đục mộng; khoét mộng

凿枘

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️