WinHSK
返回查词
枝桠
zhī
ㄓㄧㄚ
HSK1n单字

chạc cây

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同'枝丫'

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chạc cây

同'枝丫'

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️