返回查词
枯槁
kūgǎo
ㄎㄨㄍㄠˇHSK1adj单字
khô héo; héo; khô; tàn úa (cây cỏ); héo hắt; cỗi
haggard; wizened 容颜 枯槁 look haggard
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (草木) 干枯
- (面容) 憔悴
- 枯槁是指植物因缺水或营养不足而失去生机的状态。
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
khô héo; héo; khô; tàn úa (cây cỏ); héo hắt; cỗi
(草木) 干枯
义项 ②adj≈HSK1
tiều tuỵ (nét mặt); héo mòn; tàn tạ
(面容) 憔悴
义项 ③adj≈HSK1
dàu dàu; dột; khô héo; khô cằn
枯槁是指植物因缺水或营养不足而失去生机的状态。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️