WinHSK
返回查词
柘榴
zhèliú
ㄓㄜˋㄌㄧㄡˊ
HSK1n单字

lựu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 石榴。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

lựu

石榴。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️