WinHSK
返回查词
柘浆
zhèjiāng
ㄓㄜˋㄐㄧㄤ
HSK1n单字

nước mía; nước ép mía

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 甘蔗汁

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

nước mía; nước ép mía

甘蔗汁

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️