WinHSK
返回查词
桅杆
wéiɡān
ㄨㄟˊㄍㄢ
HSK1n单字

cột buồm

mast 林立的 桅杆 forest of masts 高耸的 桅杆 towering mast 桅杆 天线 mast antenna 把旗帜升上 桅杆 run a flag up a mast 折断 桅杆 break/snap a mast 竖起 桅杆 erect a mast 爬上 桅杆 climb up a mast [ 相关词条 ] 桅杆式起重机 [名] mast crane 桅杆式天线 [名] mast antenna

漢越 ngôi can

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 船上挂帆的杆子
  2. 轮船上悬挂信号、装设天线、支持观测台的高杆

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cột buồm

船上挂帆的杆子

信号旗松散地从桅杆上垂下来。

xìn hào qí sōng sǎn de cóng wéi gān shàng chuí xià lái

HSK6

Cờ tín hiệu buông thõng xuống từ cột buồm.

The signal flags hung loosely from the mast.

这船的桅杆都在风暴中刮掉了。

Zhè chuán de wéigān dōu zài fēngbào zhōng guā diào le.

HSK6

Các cột buồm của con tàu này đều bị thổi bay trong cơn bão.

The ship's masts were all blown off in the storm.

那边有帆船的桅杆。

Nà biān yǒu fānchuán de wéigān.

HSK6

Bên đó có cột buồm của thuyền buồm.

There is a mast of a sailboat over there.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

cột đèn tín hiệu; cần ăng-ten; cột đài quan trắc trên tàu biển

轮船上悬挂信号、装设天线、支持观测台的高杆

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️