返回查词
桑葚
sāngshèn
ㄙㄤㄕㄣˋHSK1n单字
quả dâu; dâu tằm; quả dâu tằm; trái dâu tằm
mulberry [the fruit] 桑葚 汁 mulberry juice [ 相关词条 ] 桑葚子
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 桑树的果穗;成熟时黑紫色或白色;味甜;可以吃也叫桑葚子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
quả dâu; dâu tằm; quả dâu tằm; trái dâu tằm
桑树的果穗;成熟时黑紫色或白色;味甜;可以吃也叫桑葚子
这家酒厂用桑葚酿酒。
zhè jiā jiǔ chǎng yòng sāng shèn niàng jiǔ.
≈HSK6
Nhà máy rượu này dùng dâu tằm để làm rượu.
This winery uses mulberries to make wine.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️