返回查词
梳篦
shūbì
ㄕㄨㄅㄧˋHSK1n单字
lược (thưa và dày)
thick and fine-toothed comb
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 梳子和篦子的合称
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
lược (thưa và dày)
梳子和篦子的合称
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
lược (thưa và dày)
thick and fine-toothed comb
lược (thưa và dày)
梳子和篦子的合称
字源解析即将上线 🖌️