WinHSK
返回查词
梵刹
fànchà
ㄈㄢˋㄕㄚ
HSK1n单字

chùa

Buddhist temple

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛寺

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chùa

佛寺

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️