返回查词
榔槺
lángkāng
ㄌㄤˊㄎㄤHSK1n单字
cồng kềnh (vật dụng)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 器物长大,笨重,用起来不方便
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cồng kềnh (vật dụng)
器物长大,笨重,用起来不方便
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
cồng kềnh (vật dụng)
cồng kềnh (vật dụng)
器物长大,笨重,用起来不方便
字源解析即将上线 🖌️