返回查词 榴梿果liú lián guǒHSK1trái sầu riêng; quả sầu riêng
榴梿
liúlián
ㄌㄧㄡˊㄌㄧㄢˊHSK1n单字
cây sầu riêng; sầu riêng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种热带水果,外壳坚硬,内部果肉香甜,味道独特。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cây sầu riêng; sầu riêng
一种热带水果,外壳坚硬,内部果肉香甜,味道独特。
很多人讨厌榴梿的味道。
Hěn duō rén tǎoyàn liúlián de wèidào.
≈HSK6
Rất nhiều người ghét mùi sầu riêng.
Many people hate the smell of durian.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️