WinHSK
返回查词
欸乃
ǎinǎi
ㄞㄋㄞˇ
HSK1onom单字

bì bõm (tiếng mái chèo khua nước)

sound of a boat song

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容摇橹的声音
  2. 划船时歌唱的声音

义项

Nghĩa
义项 onomHSK1

bì bõm (tiếng mái chèo khua nước)

形容摇橹的声音

义项 onomHSK1

hò khoan (tiếng hát lúc chèo thuyền)

划船时歌唱的声音

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️