WinHSK
返回查词
歆羡
xīnxiàn
ㄒㄧㄣㄒㄧㄢˋ
HSK1v单字

hâm mộ; ngưỡng mộ

adore; admire

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 羡慕

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

hâm mộ; ngưỡng mộ

羡慕

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️