WinHSK
返回查词
沱囊
tuónáng
ㄊㄨㄛˊㄋㄤˊ
HSK1n单字

Đà Nẵng; Thành phố Đà Đẵng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越南地名旧称岘港今称土伦中越重要港口之一

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Đà Nẵng; Thành phố Đà Đẵng

越南地名旧称岘港今称土伦中越重要港口之一

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️