WinHSK
返回查词
泥鳅
níqiū
ㄋㄧˊㄑㄧㄡ
HSK1n单字

cá chạch

loach

漢越 nê thu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鱼,身体圆柱形,尾端侧扇,鳞小,有黎液,背部黑色,有斑点。头小而尖,嘴有须五对。常生活在河湖、池沼、水田等处,潜伏泥中。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cá chạch

鱼,身体圆柱形,尾端侧扇,鳞小,有黎液,背部黑色,有斑点。头小而尖,嘴有须五对。常生活在河湖、池沼、水田等处,潜伏泥中。

泥鳅喜欢钻进泥里。

Níqiū xǐhuān zuān jìn ní lǐ.

HSK6

Cá chạch thích chui vào bùn.

Loaches like to burrow into the mud.

这种泥鳅很难抓住。

Zhè zhǒng níqiū hěn nán zhuāzhù.

HSK6

Loại cá chạch này rất khó bắt.

This kind of loach is very hard to catch.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️