返回查词
浣濯
huànzhuó
ㄏㄨㄢˋㄓㄨㄛˊHSK1v单字
rửa
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to rinse
- to wash
- 洗涤
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
rửa
to rinse
义项 ②v≈HSK1
để rửa
to wash
义项 ③v≈HSK1
chao rửa
洗涤
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
rửa
rửa
to rinse
để rửa
to wash
chao rửa
洗涤
字源解析即将上线 🖌️