WinHSK
返回查词
浩淼
hàomiǎo
ㄏㄠˋㄇㄧㄠˇ
HSK1adj单字

mênh mông; bát ngát; mặt nước mênh mông

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容水面辽阔

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

mênh mông; bát ngát; mặt nước mênh mông

形容水面辽阔

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️