WinHSK
返回查词
淇淋
lín
ㄑㄧˊㄌㄧㄣˊ
HSK1n单字

Kem (ice cream)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冰淇淋。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Kem (ice cream)

冰淇淋。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️