WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
淇淋
qí
lín
ㄑㄧˊㄌㄧㄣˊ
HSK1
n
单字
Kem (ice cream)
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
冰淇淋。
义项
Nghĩa
义项 ①
n
≈HSK1
Kem (ice cream)
冰淇淋。
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
冰淇淋
bīng qí lín
HSK6
kem; kem ly; kem cốc
霜淇淋
shuāng qí lín
HSK7-9
kem tuyết
查词
复习
真题
工具
我的