WinHSK
返回查词
淼茫
miǎománg
ㄇㄧㄠˇㄇㄤˊ
HSK1adj单字

mênh mông mù mịt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 渺茫

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

mênh mông mù mịt

渺茫

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️