返回查词
渣滓
zhāzǐ
ㄓㄚㄗˇHSK1n单字
cặn; bã; cấn; cáu cặn
dregs; riff-raff 你们这些 渣滓 ! You scum! 社会 渣滓 dregs of society; social outcast
漢越 tra chỉ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物品提出精华后剩下的东西
- 比喻品质恶劣对社会起破坏作用的人,如盗贼、骗子、流氓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cặn; bã; cấn; cáu cặn
物品提出精华后剩下的东西
义项 ②n≈HSK1
cặn bã; bọn cặn bã; kẻ cặn bã (như đạo tặc, lừa gạt, lưu manh)
比喻品质恶劣对社会起破坏作用的人,如盗贼、骗子、流氓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️