返回查词
湮渗
yānshèn
ㄧㄣㄕㄣˋHSK1v单字
làm mờ; làm nhòe; thấm vào; ngấm vào; Ẩn thấm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指液体或气体逐渐渗透或混入其他物质中。
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
làm mờ; làm nhòe; thấm vào; ngấm vào; Ẩn thấm
指液体或气体逐渐渗透或混入其他物质中。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️