WinHSK
返回查词
溥仪
ㄆㄨˇㄧˊ
HSK1n单字

puyi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

puyi

人名。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️