WinHSK
返回查词
滥竽
làn
ㄌㄢˋㄩˊ
HSK1v单字

được đưa vào công ty một cách bừa bãi (không có bất kỳ bằng cấp nào)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. indiscriminately included in company (without any qualification)
  2. see 濫竽充數|滥竽充数 [làn yú chōng shù]

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

được đưa vào công ty một cách bừa bãi (không có bất kỳ bằng cấp nào)

indiscriminately included in company (without any qualification)

义项 vHSK1

xem 濫竽充數 | 滥竽充数

see 濫竽充數|滥竽充数 [làn yú chōng shù]

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️