WinHSK
返回查词
滥觞
lànshāng
ㄌㄢˋㄕㄤ
HSK1n, v单字

ngọn sông; ngọn nguồn; nguồn gốc; căn nguyên; khởi nguồn; điểm bắt nguồn (của một dòng chảy sông, suối hoặc một sự việc)

originate; begin

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 江河发源的地方,水少只能浮起酒杯,泛指事物的起源
  2. 起源

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ngọn sông; ngọn nguồn; nguồn gốc; căn nguyên; khởi nguồn; điểm bắt nguồn (của một dòng chảy sông, suối hoặc một sự việc)

江河发源的地方,水少只能浮起酒杯,泛指事物的起源

义项 vHSK1

bắt nguồn

起源

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️