返回查词
澹泊
dànbó
ㄉㄢˋㄆㄛHSK1v单字
đạm bạc; thanh bạch; không màng danh lợi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同'淡泊'
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
đạm bạc; thanh bạch; không màng danh lợi
同'淡泊'
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
đạm bạc; thanh bạch; không màng danh lợi
đạm bạc; thanh bạch; không màng danh lợi
同'淡泊'
字源解析即将上线 🖌️