WinHSK
返回查词
烷烃
wántīng
ㄨㄢˊㄊㄧㄥ
HSK1n单字

hidrocacbon

alkane

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一类有机化合物。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hidrocacbon

一类有机化合物。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️