WinHSK
返回查词
煊赫
xuān
ㄒㄩㄢㄏㄜˋ
HSK1adj单字

lừng lẫy (tiếng tăm)

eminent; of great renown and influence 煊赫

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容名声很大、声势很盛

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

lừng lẫy (tiếng tăm)

形容名声很大、声势很盛

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️