WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
熠烁
yì
shuò
ㄧˋㄕㄨㄛˋ
HSK1
adj
单字
Lấp lánh, rực rỡ
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
闪烁
义项
Nghĩa
义项 ①
adj
≈HSK1
Lấp lánh, rực rỡ
闪烁
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
查词
复习
真题
工具
我的