WinHSK
返回查词
牝牡
pìn
ㄆㄧㄣˋㄇㄨˇ
HSK1n单字

Đực cái

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸟兽的雌性和雄性。
  2. 动物的雌性与雄性

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Đực cái

鸟兽的雌性和雄性。

义项 nHSK1

tẫn mẫu

动物的雌性与雄性

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️