返回查词
犁铧
líhuá
ㄌㄧˊㄏㄨㄚˊHSK1n单字
lưỡi cày
ploughshare; share [ 相关词条 ] 犁铧大鼓
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 安装在犁的下端,用来翻土的铁器,略呈三角形也叫铧
- 安装在犁的下端, 用来翻土的铁器, 略呈三角形
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
lưỡi cày
安装在犁的下端,用来翻土的铁器,略呈三角形也叫铧
义项 ②n≈HSK1
mỏ cày
安装在犁的下端, 用来翻土的铁器, 略呈三角形
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️