WinHSK
返回查词
犷悍
guǎnghàn
ㄍㄨㄤˇㄏㄢˋ
HSK1adj单字

thô lỗ; hung hãn

tough and intrepid

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 粗野强悍

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

thô lỗ; hung hãn

粗野强悍

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️