返回查词
狡狯
jiǎokuài
ㄐㄧㄠˇㄎㄨㄞˋHSK1adj单字
xảo trá; bịp; gian xảo; gian trá; quỷ quyệt
deceitful; crafty; cunning
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 狡诈
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
xảo trá; bịp; gian xảo; gian trá; quỷ quyệt
狡诈
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️