WinHSK
返回查词
狡黠
jiǎoxiá
ㄐㄧㄠˇㄒㄧㄚˊ
HSK1adj单字

giả dối; xảo quyệt; gian xảo; gian trá, giảo hoạt

sly; crafty; cunning 狡黠 的微笑 cunning/sly smile

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 狡诈

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

giả dối; xảo quyệt; gian xảo; gian trá, giảo hoạt

狡诈

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️