WinHSK
返回查词
猥琐
wěisuǒ
ㄨㄟˇㄙㄨㄛˇ
HSK1adj单字

bỉ ổi; hèn hạ; đểu cáng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (容貌、举止、态度)鄙俗,不大方

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

bỉ ổi; hèn hạ; đểu cáng

(容貌、举止、态度)鄙俗,不大方

他这个人很猥琐。

Tā zhège rén hěn wěisuǒ.

HSK6

Anh ta là người hèn hạ.

He is a despicable person.

他的举止非常猥琐。

Tā de jǔzhǐ fēicháng wěisuǒ.

HSK6

Cử chỉ của anh ta rất bỉ ổi.

His behavior is very vulgar.

那个人行为很猥琐。

Nàge rén xíngwéi hěn wěisuǒ.

HSK6

Người đó hành vi rất bỉ ổi.

That person's behavior is very sleazy.

他看起来很猥琐。

Tā kàn qǐlái hěn wěisuǒ.

HSK7-9

Anh ta trông rất đểu cáng.

He looks very sleazy.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️