WinHSK
返回查词
猿玃
yuánjué
ㄩㄢˊㄐㄩㄝˊ
HSK1n单字

khỉ gibbon và khỉ chó

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种已灭绝的猿类。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

khỉ gibbon và khỉ chó

一种已灭绝的猿类。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️