WinHSK
返回查词
玷污
diàn
ㄉㄧㄢˋㄨ
HSK1v单字

làm bẩn; làm dơ (nghĩa đen); bôi nhọ; làm mất uy tín (nghĩa bóng)

rape

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 弄脏;使有污点。多用于比喻。

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

làm bẩn; làm dơ (nghĩa đen); bôi nhọ; làm mất uy tín (nghĩa bóng)

弄脏;使有污点。多用于比喻。

他的行为玷污了团队的声誉。

Tā de xíngwéi diànwū le tuánduì de shēngyù.

HSK6

Hành vi của anh ta đã làm hoen ố danh tiếng của đội.

His behavior tarnished the team's reputation.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️