返回查词 玷污险diàn wū xiǎnHSK4bảo hiểm ô nhiễm
玷污
diànwū
ㄉㄧㄢˋㄨHSK1v单字
làm bẩn; làm dơ (nghĩa đen); bôi nhọ; làm mất uy tín (nghĩa bóng)
rape
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 弄脏;使有污点。多用于比喻。
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
làm bẩn; làm dơ (nghĩa đen); bôi nhọ; làm mất uy tín (nghĩa bóng)
弄脏;使有污点。多用于比喻。
他的行为玷污了团队的声誉。
Tā de xíngwéi diànwū le tuánduì de shēngyù.
≈HSK6
Hành vi của anh ta đã làm hoen ố danh tiếng của đội.
His behavior tarnished the team's reputation.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️