WinHSK
返回查词
珑玲
lónglíng
ㄌㄨㄥˊㄌㄧㄥˊ
HSK1onom单字

lách cách; lanh canh (tiếng va vào nhau của kim loại hoặc đá)

bright; shining

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 金属、玉石等撞击的声音
  2. 光明,灿烂

义项

Nghĩa
义项 onomHSK1

lách cách; lanh canh (tiếng va vào nhau của kim loại hoặc đá)

金属、玉石等撞击的声音

义项 onomHSK1

lung linh; rực rỡ

光明,灿烂

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️