WinHSK
返回查词
琼瑛
qióngyīng
ㄑㄩㄥˊㄧㄥ
HSK1n单字

ngọc quý

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 琼是美玉,瑛也是一种美玉,两个字结合常用作女性名字,象征美丽与高贵。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ngọc quý

琼是美玉,瑛也是一种美玉,两个字结合常用作女性名字,象征美丽与高贵。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️