返回查词
瑕玷
xiádiàn
ㄒㄧㄚˊㄉㄧㄢˋHSK1n单字
khuyết điểm; vết nhỏ
stain; defect; blot; blemish
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 污点;毛病
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
khuyết điểm; vết nhỏ
污点;毛病
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
khuyết điểm; vết nhỏ
stain; defect; blot; blemish
khuyết điểm; vết nhỏ
污点;毛病
字源解析即将上线 🖌️