WinHSK
返回查词
畚斗
běndòu
ㄅㄣˇㄉㄡˋ
HSK1n单字

lon; gầu; ki; bay (để xúc gạo, thóc, lương thực..)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 簸箕(专用于撮、簸粮食)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

lon; gầu; ki; bay (để xúc gạo, thóc, lương thực..)

簸箕(专用于撮、簸粮食)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️